Từ vựng tiếng Trung
fēng

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ14 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

碸 thuộc bộ 石 (thạch — đá/khoáng). Nghĩa là một hợp chất hữu cơ. Cấu trúc chi tiết chưa được phân tích. Đây có thể là chữ tạo muộn để phiên âm hoặc dịch thuật ngữ hóa học.

Hán-Việt: phong

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phong": khoáng chất (石) với âm "phong" — như "phong" trong sulfone, hợp chất đá khoáng.

Gương Hán-Việt

碸 là chữ thuật ngữ hóa học hiện đại, ít xuất hiện trong từ Hán-Việt truyền thống.

Mở khoá kiến thức

Biết 碸 giúp đọc thuật ngữ hóa học trong tài liệu khoa học Trung-Việt.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 碸 (đọc fēng) chỉ một loại hợp chất hữu cơ, có thể là sulfone. Đây là chữ tạo muộn dùng trong thuật ngữ hóa học hiện đại. Chưa có phân tích tự nguyên truyền thống. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 碸是有机化学中的一类化合物。fēng shì yǒujī huàxué zhōng de yī lèi huàhéwù. thanh 1

    碸 là một loại hợp chất trong hóa học hữu cơ.

  • 这种碸类药物用于治疗麻风病。zhè zhǒng fēng lèi yàowù yòng yú zhìliáo máfēngbìng. thanh 4

    Loại thuốc sulfone này dùng để điều trị bệnh phong.

  • 碸的化学结构比较稳定。fēng de huàxué jiégòu bǐjiào wěndìng. thanh 1

    Cấu trúc hóa học của 碸 khá bền vững.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể hoặc dị thể của cùng hợp chất sulfone

  • đồng âm fēng, nghĩa hoàn toàn khác (gió)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.