Nghĩa tiếng Việt
phộc; như "phộc (bộ thủ)" (Động) Đánh khẽ. § Xưa dùng như phốc 扑.
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
攴 là chữ tượng hình: mô tả bàn tay (又) cầm một dụng cụ (sau biến dạng thành 卜) để đánh nhẹ. Wiktionary xác nhận đây là chữ tượng hình (liushu p). Phần công cụ sau bị âm hóa thành bộ 卜, nhưng không liên quan ý nghĩa.
Hán-Việt: phộc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phộc": hình ảnh bàn tay (又) cầm roi "phộc" vào — động tác gõ nhẹ, thúc giục.
Gương Hán-Việt
"phộc" dùng trong từ Hán-Việt cổ chỉ bộ thủ 攴 (phộc bộ); xưa dùng như 扑.
Mở khoá kiến thức
Biết 攴 giúp nhận ra bộ thủ này trong nhiều chữ: 政 (chính), 教 (giáo), 数 (số), 放 (phóng), 改 (cải), 收 (thu).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary: 攴 là chữ tượng hình vẽ bàn tay (又, hữu) cầm một dụng cụ — có thể là vũ khí hoặc roi — với nghĩa "đánh nhẹ". Phần công cụ về sau biến dạng thành thành phần biểu âm 卜. Chữ tương tự nhưng không liên quan: 支, 父. Trong giáp cốt văn, kim văn và tiểu triện đều có hình ảnh rõ ràng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 攴是一个象形字,表示用手持物轻击的动作。
攴 là chữ tượng hình, thể hiện động tác tay cầm vật gõ nhẹ.
- 攴作为偏旁出现在教、政等字中。
攴 xuất hiện làm bộ thủ trong các chữ như 教, 政.
- 古文中攴通扑,意为轻打。
Trong văn cổ 攴 thông với 扑, có nghĩa gõ nhẹ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.