Từ vựng tiếng Trung
piǎo

Nghĩa tiếng Việt

thanh tao

1 chữ17 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

縹 thuộc bộ 糸 (mịch, tơ sợi), phiên âm piǎo/piāo/piào. Wiktionary chưa triển khai cấu trúc thành phần. Nghĩa: màu xanh lá nhạt trên vải; cũng dùng trong 縹緲 (phiêu diểu = mờ ảo, huyền bí). Có ảnh Tiểu triện và Lục thư thông.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: phiêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phiêu": tơ lụa (糸) phiêu (phiêu = bay bổng, nhẹ nhàng) màu xanh nhạt — gợi màu lụa xanh nhạt phất phơ trong gió.

Gương Hán-Việt

"phiêu" trong 縹緲 (phiêu diểu = mờ ảo huyền bí); 虛無縹緲 (hư vô phiêu diểu)

Mở khoá kiến thức

Biết 縹 giúp hiểu thành ngữ 虛無縹緲 (hư vô phiêu diểu = mơ hồ, không thực tế) thường dùng trong văn học.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

縹 seal 1
Tiểu triện
縹 liushutong 1縹 liushutong 2
Lục thư thông

縹 (piǎo) thuộc bộ 糸 (mịch, tơ sợi). Nghĩa: màu xanh lá nhạt (light blue-green) trên vải lụa; cũng dùng trong 縹緲 (phiêu diểu = mờ ảo). Wiktionary chưa triển khai gốc chữ chi tiết. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 虛無縹緲的夢想難以實現。xūwú piāomiǎo de mèngxiǎng nányǐ shíxiàn. thanh 1

    Những giấc mơ mờ ảo hư vô khó mà thành hiện thực.

  • 山間雲霧縹緲,如入仙境。shānjiān yúnwù piāomiǎo, rú rù xiānjìng. thanh 1

    Mây mù huyền ảo giữa núi, như bước vào tiên cảnh.

  • 縹色是一種淡綠色的絲綢顏色。piǎosè shì yī zhǒng dànlǜsè de sīchóu yánsè. thanh 3

    Màu 縹 là màu xanh nhạt trên lụa.

  • 縹囊用以存放珍貴書籍。piǎonáng yòng yǐ cúnfàng zhēnguì shūjí. thanh 3

    Túi 縹 dùng để cất giữ sách quý.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đây là dạng giản thể của 縹

  • cùng âm piāo, thông dụng hơn (bay phất phơ)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.