Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

tờ ghi công trạng

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

阀 = 门 (Môn, biểu nghĩa: cửa/cổng) + 伐 (Phiệt, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ môn 门 gợi hình ảnh cổng/van; 伐 (phiệt) cho âm đọc fá.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: phiệt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phiệt": cổng lớn (门) ghi công (伐) của gia tộc — 阀 là phiệt tộc quyền lực, cũng là van (阀门) điều khiển.

Gương Hán-Việt

Phiệt trong "quân phiệt" (军阀 — sứ quân, lãnh chúa quân sự), "tài phiệt" (tập đoàn tài phiệt).

Mở khoá kiến thức

Biết 阀 (phiệt) mở khóa: 军阀 (quân phiệt), 财阀 (tài phiệt), 阀门 (van/cửa van), 门阀 (môn phiệt — danh gia vọng tộc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

阀 seal 1
Tiểu triện

阀 là chữ hình thanh: 門 (môn, cửa) biểu nghĩa, 伐 (phiệt) biểu âm. Nghĩa gốc là cổng nhà có ghi công tích của gia đình (danh gia vọng tộc có 阀阅 — bảng ghi công trạng bên cổng); mở rộng sang nghĩa tập đoàn quyền lực (军阀 — quân phiệt), van kỹ thuật (阀门 — van điều tiết dòng chảy).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 关好阀门,防止水泄漏。Guān hǎo fámén, fángzhǐ shuǐ xièlòu. thanh 1

    Đóng van lại để tránh nước rò rỉ.

  • 军阀混战是近代中国的黑暗时期。Jūnfá hùnzhàn shì jìndài Zhōngguó de hēi'àn shíqī. thanh 1

    Các quân phiệt hỗn chiến là thời kỳ đen tối của Trung Quốc cận đại.

  • 财阀集团控制了大量经济资源。Cáifá jítuán kòngzhì le dàliàng jīngjì zīyuán. thanh 2

    Tập đoàn tài phiệt kiểm soát lượng lớn tài nguyên kinh tế.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 伐 là thành phần biểu âm của 阀, đơn độc nghĩa đánh/chặt

  • cùng âm fá, 罚 nghĩa phạt/trừng phạt, khác bộ thủ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.