Từ vựng tiếng Trung
fá*mén

Nghĩa tiếng Việt

van

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đồi, gò đất)

10 nét

Bộ: (cửa)

3 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '阀' có bộ '阝' (đồi, gò đất) và phần còn lại liên quan đến sự phân chia hoặc điều khiển.
  • Chữ '门' là hình ảnh của một cánh cửa.

Tổng thể, '阀门' thể hiện một cơ chế điều khiển dòng chảy qua một cửa, tức là van hoặc vòi.

Từ ghép thông dụng

阀门fámén

van

气阀qìfá

van khí

水阀shuǐfá

van nước