Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrong kỹ thuật, 阀门 là thuật ngữ chính xác; 开关 (kāiguān) cũng dùng cho van đơn giản nhưng 阀门 dùng cho hệ thống công nghiệp.
Câu ví dụ
- 请关上水管的阀门。
Hãy vặn chặt van nước lại.
- 工程师检查了管道的阀门是否正常。
Kỹ sư kiểm tra xem van đường ống có hoạt động bình thường không.
- 这个阀门控制气体的流量。
Chiếc van này điều tiết lưu lượng khí.
- 阀门损坏导致管道漏水。
Van bị hỏng dẫn đến rò rỉ đường ống.
Kết hợp thường gặp
- 安全阀门
van an toàn
- 关闭阀门
đóng van
- 打开阀门
mở van
- 阀门控制
kiểm soát van
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.