Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cái bè (thuyền bè)

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

筏 thuộc bộ 竹 (trúc — tre). Anchor không cung cấp cây cấu trúc chi tiết. Chữ có bộ 竹 (trúc, biểu nghĩa: tre — vật liệu làm bè) và phần còn lại biểu âm fá. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Hán-Việt: phẹt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phẹt": bộ tre (竹 — trúc) ghép lại phẹt phẹt — cái bè 筏 trôi trên sông.

Gương Hán-Việt

phẹt trong 木筏 (mộc phẹt — bè gỗ), 竹筏 (trúc phẹt — bè tre)

Mở khoá kiến thức

Biết 筏 mở khoá từ 木筏 (bè gỗ), 竹筏 (bè tre), 救生筏 (bè cứu sinh).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Anchor Wiktionary không cung cấp nguồn gốc cấu trúc chi tiết cho 筏. Chữ thuộc bộ 竹 (trúc — tre), gợi ý bè được làm từ tre. Nghĩa là cái bè — phương tiện di chuyển trên nước làm bằng tre hoặc gỗ buộc ghép lại. Chưa thấy trong giáp cốt/kim văn; chữ tạo tương đối muộn. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他们乘竹筏漂流而下。Tāmen chéng zhú fá piāoliú ér xià. thanh 1

    Họ ngồi bè tre trôi xuôi dòng sông.

  • 救生筏是紧急情况下的逃生工具。Jiùshēng fá shì jǐnjí qíngkuàng xià de táoshēng gōngjù. thanh 4

    Bè cứu sinh là công cụ thoát hiểm trong tình huống khẩn cấp.

  • 木筏在古代是重要的运输工具。Mù fá zài gǔdài shì zhòngyào de yùnshū gōngjù. thanh 4

    Bè gỗ là phương tiện vận chuyển quan trọng thời xưa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm fá, dễ nhầm khi gõ pinyin

  • cùng âm fá, đều có bộ 木/竹 liên quan đến vật liệu

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.