Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

cái đai tre, cạp tre

1 chữ14 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

箍 = 竹 (Trúc, biểu nghĩa: tre) + 㧜 (biểu âm); chữ hình thanh. Bộ trúc chỉ vật liệu bằng tre, vì đai cạp thùng truyền thống thường làm bằng tre.

Hán-Việt: cô

Mẹo nhớ

Hán-Việt không phổ biến: hình dung bộ 竹 (tre) làm cái đai siết chặt cái thùng — đó là 箍, cái đai tre.

Gương Hán-Việt

cô trong các từ kỹ thuật 箍筋 (cốt đai trong xây dựng)

Mở khoá kiến thức

Biết 箍 mở khoá từ kỹ thuật xây dựng 箍筋 (cốt đai, stirrup) và từ dân gian về đồ vật bịt đai.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 箍 là chữ hình thanh: bộ 竹 (trúc) biểu nghĩa vật liệu tre, còn 㧜 biểu âm. Nghĩa gốc là cái đai, cái cạp làm bằng tre để buộc chặt thùng hoặc vật tròn. Mở rộng sang nghĩa động từ 'đai lại, buộc chặt'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 木桶需要铁箍固定。Mùtǒng xūyào tiě gū gùdìng. thanh 4

    Thùng gỗ cần đai sắt để cố định.

  • 孙悟空头上有个金箍。Sūn Wùkōng tóu shàng yǒu ge jīn gū. thanh 1

    Trên đầu Tôn Ngộ Không có một vòng kim cô.

  • 用竹箍把竹筒捆紧。Yòng zhú gū bǎ zhútǒng kǔnjǐn. thanh 4

    Dùng đai tre buộc chặt ống tre.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa trường đồ vật hình tròn, nhưng 桶 là cái thùng còn 箍 là cái đai

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.