Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

mật độ lá cỏ

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

茷 thuộc bộ 艸 (cỏ/thực vật), chỉ trạng thái lá cỏ dày rậm hoặc bay phần phật. Wiktionary không có phân tích chi tiết. Âm fá/fát.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: phạt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phạt": bộ cỏ (艸) lay động phật phật — cỏ cây rậm rạp vẫy trong gió như cờ chiến.

Gương Hán-Việt

phạt — ít dùng trong tiếng Việt Hán; liên hệ xa với 伐 (phạt: đánh cây, chinh phạt) nhưng hoàn toàn khác nghĩa.

Mở khoá kiến thức

Biết 茷 (phạt) và bộ 艸 giúp nhận ra các chữ miêu tả cỏ cây trong văn ngữ cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary không phân tích cấu trúc chi tiết cho 茷. Chữ thuộc bộ 艸 (thực vật), âm fá, nghĩa là mật độ lá cỏ hoặc lá bay phất phới. Dùng rất ít trong tiếng Hán hiện đại. Chưa có nguồn học thuật chính thức.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 茷是形容草木茂密或叶子飘动的样子。Fá shì xíngróng cǎomù màomì huò yèzi piāodòng de yàngzi. thanh 2

    茷 mô tả cỏ cây rậm rạp hoặc lá cây lay động.

  • 秋风吹过,树叶茷茷作响。Qiūfēng chuīguò, shùyè fáfá zuòxiǎng. thanh 1

    Gió thu thổi qua, lá cây xào xạc phất phới.

  • 茷字在古诗中偶有出现,描写自然景色。Fá zì zài gǔshī zhōng ǒu yǒu chūxiàn, miáoxiě zìrán jǐngsè. thanh 2

    Chữ 茷 đôi khi xuất hiện trong thơ cổ, tả cảnh thiên nhiên.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 艸, cùng nghĩa rậm rạp, nhưng 茂 phổ thông hơn

  • cùng âm fá, nhưng 伐 là chặt cây/đánh giặc (bộ 人)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.