Nghĩa tiếng Việt
mật độ lá cỏ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
茷 thuộc bộ 艸 (cỏ/thực vật), chỉ trạng thái lá cỏ dày rậm hoặc bay phần phật. Wiktionary không có phân tích chi tiết. Âm fá/fát.
Hán-Việt: phạt
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phạt": bộ cỏ (艸) lay động phật phật — cỏ cây rậm rạp vẫy trong gió như cờ chiến.
Gương Hán-Việt
phạt — ít dùng trong tiếng Việt Hán; liên hệ xa với 伐 (phạt: đánh cây, chinh phạt) nhưng hoàn toàn khác nghĩa.
Mở khoá kiến thức
Biết 茷 (phạt) và bộ 艸 giúp nhận ra các chữ miêu tả cỏ cây trong văn ngữ cổ điển.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không phân tích cấu trúc chi tiết cho 茷. Chữ thuộc bộ 艸 (thực vật), âm fá, nghĩa là mật độ lá cỏ hoặc lá bay phất phới. Dùng rất ít trong tiếng Hán hiện đại. Chưa có nguồn học thuật chính thức.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 茷是形容草木茂密或叶子飘动的样子。
茷 mô tả cỏ cây rậm rạp hoặc lá cây lay động.
- 秋风吹过,树叶茷茷作响。
Gió thu thổi qua, lá cây xào xạc phất phới.
- 茷字在古诗中偶有出现,描写自然景色。
Chữ 茷 đôi khi xuất hiện trong thơ cổ, tả cảnh thiên nhiên.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.