Nghĩa tiếng Việt
cuộc náo loạn
Âm Hán Việt
phân
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 糸
- Số nét
- 10 nét
紛 = 糸 (Mịch, biểu nghĩa: tơ sợi) + 分 (Phân, biểu âm). Chữ hình thanh (ls=psc): 糸 gợi hình ảnh sợi tơ rối rắm, 分 cho âm. Nghĩa: hỗn loạn, rối ren, đông đảo.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ miêu tả trạng thái hỗn loạn hoặc làm phó từ đứng trước động từ để chỉ sự việc xảy ra dồn dập.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Hán-Việt: phân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phân": 糸 (tơ rối) + 分 (phân chia) — tơ PHÂN tán khắp nơi, rối bời hỗn loạn.
Gương Hán-Việt
phân — dùng trong Hán-Việt: 紛爭 (phân tranh — tranh chấp), 紛亂 (phân loạn), 五彩繽紛 (ngũ thái tân phân — rực rỡ muôn màu).
Mở khoá kiến thức
Biết 紛 mở khoá: 紛爭 (tranh chấp), 繽紛 (rực rỡ, đa dạng), 紛亂 (hỗn loạn), 糾紛 (tranh chấp pháp lý).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)


紛 là chữ hình thanh: 糸 (mịch — tơ sợi) biểu nghĩa, 分 (phân) biểu âm. Hình ảnh sợi tơ phân tán rối rắm → nghĩa "hỗn loạn, rối ren". Cũng nghĩa đông đảo, nhiều. Wiktionary xác nhận cấu tạo psc. Bigseal và seal script có trong dữ liệu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 兩國之間存在領土糾紛。
Giữa hai nước tồn tại tranh chấp lãnh thổ.
- 春天花開,五彩繽紛。
Mùa xuân hoa nở, rực rỡ muôn màu.
- 戰亂使社會紛亂不安。
Chiến tranh làm xã hội hỗn loạn bất an.
- 紛紛議論,莫衷一是。
Bàn tán ầm ĩ, không thống nhất được ý kiến.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.