Từ vựng tiếng Trung
fēn

Nghĩa tiếng Việt

cuộc náo loạn

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

紛 = 糸 (Mịch, biểu nghĩa: tơ sợi) + 分 (Phân, biểu âm). Chữ hình thanh (ls=psc): 糸 gợi hình ảnh sợi tơ rối rắm, 分 cho âm. Nghĩa: hỗn loạn, rối ren, đông đảo.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: phân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phân": 糸 (tơ rối) + 分 (phân chia) — tơ PHÂN tán khắp nơi, rối bời hỗn loạn.

Gương Hán-Việt

phân — dùng trong Hán-Việt: 紛爭 (phân tranh — tranh chấp), 紛亂 (phân loạn), 五彩繽紛 (ngũ thái tân phân — rực rỡ muôn màu).

Mở khoá kiến thức

Biết 紛 mở khoá: 紛爭 (tranh chấp), 繽紛 (rực rỡ, đa dạng), 紛亂 (hỗn loạn), 糾紛 (tranh chấp pháp lý).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

紛 bigseal 1
Đại triện
紛 seal 1
Triện thư

紛 là chữ hình thanh: 糸 (mịch — tơ sợi) biểu nghĩa, 分 (phân) biểu âm. Hình ảnh sợi tơ phân tán rối rắm → nghĩa "hỗn loạn, rối ren". Cũng nghĩa đông đảo, nhiều. Wiktionary xác nhận cấu tạo psc. Bigseal và seal script có trong dữ liệu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 兩國之間存在領土糾紛。liǎng guó zhījiān cúnzài lǐngtǔ jiūfēn. thanh 3

    Giữa hai nước tồn tại tranh chấp lãnh thổ.

  • 春天花開,五彩繽紛。chūntiān huā kāi, wǔcǎi bīnfēn. thanh 1

    Mùa xuân hoa nở, rực rỡ muôn màu.

  • 戰亂使社會紛亂不安。zhànluàn shǐ shèhuì fēnluàn bù'ān. thanh 4

    Chiến tranh làm xã hội hỗn loạn bất an.

  • 紛紛議論,莫衷一是。fēnfēn yìlùn, mò zhōng yī shì. thanh 1

    Bàn tán ầm ĩ, không thống nhất được ý kiến.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • giản thể của 紛, cùng chữ khác dạng viết

  • là thành phần biểu âm — cùng âm, dễ nhầm khi tra từ điển

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.