Từ vựng tiếng Trung
fèn

Nghĩa tiếng Việt

tức giận, cáu

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

愤 là chữ giản thể của 憤. 憤 = 心 (Tâm, biểu nghĩa: tim/cảm xúc) + 賁 (Bôn, biểu âm: cho âm fèn). Chữ hình thanh — 賁 cho âm, 心/忄 chỉ đây là trạng thái cảm xúc. Giản thể thay 賁 bằng 贲. Nghĩa gốc: tức giận dữ dội trong lòng, phẫn uất.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: phẫn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phẫn": lòng (忄) bừng bốc lửa phẫn nộ — phẫn uất, tức giận không kìm được, như lửa bùng cháy trong ngực.

Gương Hán-Việt

"phẫn" trong "phẫn nộ" (愤怒 — tức giận), "khí phẫn" (气愤 — bực bội), "phát phẫn" (发愤 — nỗ lực quyết tâm)

Mở khoá kiến thức

Biết 愤 mở khoá: 愤怒 (phẫn nộ), 气愤 (khí phẫn – bực bội), 发愤图强 (phát phẫn đồ cường – quyết tâm vươn lên)

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

愤 là chữ giản thể của 憤. Theo Wiktionary, 憤 là chữ hình thanh (psc): bộ 心 (biểu nghĩa — tim/cảm xúc) kết hợp 賁 (biểu âm, cho âm fèn). Giản thể thay 賁 bằng 贲. Nghĩa gốc là phẫn nộ, tức giận dữ dội — cảm xúc trào dâng mạnh trong lòng. Từ đây: 愤怒 (phẫn nộ), 气愤 (khí phẫn — tức giận), 发愤图强 (phát phẫn đồ cường — nỗ lực quyết tâm vươn lên). chưa có nguồn học thuật riêng cho dạng giản thể.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他对不公平的待遇感到愤怒。Tā duì bù gōngpíng de dàiyù gǎndào fènnù. thanh 1

    Anh ấy tức giận với sự đối xử bất công.

  • 这件事让她非常气愤。Zhè jiàn shì ràng tā fēicháng qìfèn. thanh 4

    Việc này khiến cô ấy rất bực bội.

  • 他发愤图强,终于取得了成功。Tā fāfèn túqiáng, zhōngyú qǔdé le chénggōng. thanh 1

    Anh ấy quyết tâm phấn đấu và cuối cùng đã thành công.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm fèn (khác thanh), Hán-Việt phấn, nghĩa là phấn chấn — dễ nhầm

  • cùng âm fěn (khác thanh), Hán-Việt phấn, hình dạng có bộ 分 giống nhau

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.