Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

nguyên tố poloni, Po

1 chữ7 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

钋 là chữ tạo muộn dùng để phiên âm tên nguyên tố hóa học polonium (Po). Bộ 钅 (kim — kim loại) biểu nghĩa, phần còn lại biểu âm. Chưa thấy trong giáp cốt hay kim văn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: phác

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phác": 钋 có bộ 钅 (kim — kim loại) — nguyên tố kim loại phóng xạ polonium do Marie Curie phát hiện.

Gương Hán-Việt

"phác" ít gặp trong từ điển Hán-Việt; 钋 chủ yếu dùng trong hóa học.

Mở khoá kiến thức

Biết 钋 giúp đọc tên nguyên tố polonium trong văn bản hóa học tiếng Trung.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

钋 là chữ tạo muộn, không có nguồn Wiktionary ghi nhận glyph origin. Chữ dùng để biểu thị nguyên tố hóa học polonium (Po, số hiệu nguyên tử 84) — được đặt theo tên Ba Lan (Poland), quê hương của Marie Curie. chưa có nguồn học thuật về nguồn gốc chữ viết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 钋是一种放射性元素。Pō shì yī zhǒng fàngshèxìng yuánsù. thanh 1

    Polonium là một nguyên tố phóng xạ.

  • 钋由居里夫人发现。Pō yóu Jūlǐ Fūrén fāxiàn. thanh 1

    Polonium được Marie Curie phát hiện.

  • 钋的化学符号是Po。Pō de huàxué fúhào shì Po. thanh 1

    Ký hiệu hóa học của polonium là Po.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 钅, tự dạng gần giống nhau

  • cùng bộ 钅, đều là ký hiệu nguyên tố hóa học

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.