Nghĩa tiếng Việt
đồng trắng; mạ bằng đồng trắng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
鋈 là chữ hình thanh: bộ 金 (kim, biểu nghĩa: kim loại) + phần biểu âm wù. Chỉ đồng trắng (silver-plated metal) hoặc việc mạ kim loại bằng đồng trắng. Là chữ rất hiếm, chủ yếu xuất hiện trong văn bản cổ điển. Có hình ảnh tiểu triện.
Hán-Việt: ốc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Ốc": kim 金 sáng wù — 鋈 là kim loại mạ trắng sáng bóng, xuất hiện trong Kinh Thi mô tả xe ngựa hoàng tộc.
Gương Hán-Việt
Ốc trong 鋈续 (ốc tục — phụ tùng xe ngựa mạ đồng trắng, Kinh Thi)
Mở khoá kiến thức
Biết 鋈 mở khoá trích dẫn Kinh Thi 钩膺鋈续 — kiến thức văn học cổ điển và vật liệu kim loại cổ đại.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
鋈 là chữ hình thanh theo Wiktionary: bộ 金 (kim, kim loại) biểu nghĩa + phần biểu âm đọc wù. Nghĩa là đồng trắng, hoặc mạ bằng đồng trắng. Xuất hiện trong Kinh Thi (诗经): 钩膺鋈续 — mô tả đồ trang trí xe ngựa mạ bạc. Là chữ rất cổ và hiếm. Có hình ảnh tiểu triện còn lưu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 钩膺鋈续,是《诗经》中的名句。
'Móc ngực mạ bạc' là câu nổi tiếng trong Kinh Thi.
- 古代皇家器物常以鋈装饰。
Đồ dùng hoàng gia thời cổ thường được trang trí bằng đồng trắng mạ bạc.
- 鋈是一种古代金属加工工艺。
Mạ đồng trắng là một kỹ thuật gia công kim loại cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.