Nghĩa tiếng Việt
màu tím xanh; búi, mớ, túm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
緺 thuộc bộ 糸 (mịch — sợi chỉ). Wiktionary ghi {{Han etym}} nhưng chỉ cho biết dùng trong phiên thiết (Fanqie transcription). Nghĩa: màu tím xanh; búi tua chỉ. Chưa xác định cấu trúc từ nguồn học thuật.
Hán-Việt: oa
Mẹo nhớ
Hán-Việt "oa": bộ 糸 (sợi chỉ) — sợi chỉ màu oa tím xanh xoắn ốc, búi tua trang trí quan phục.
Gương Hán-Việt
oa — âm Hán-Việt, màu tím xanh đặc trưng của quan phục cổ
Mở khoá kiến thức
Biết 緺 mở khoá nhóm chữ bộ 糸 chỉ màu sắc và kiểu dệt vải lụa trong văn hóa quan trường cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
緺 thuộc bộ 糸 (mịch — sợi chỉ). Wiktionary ghi: dùng trong phiên thiết (Fanqie transcription). Nghĩa: màu tím xanh, búi tua chỉ. Glyph origin không được phân tích. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 緺绶为古代官员标志。
Dải tua tím xanh là dấu hiệu của quan lại thời cổ.
- 衣饰緺紫,彰显高位。
Y phục màu tím xanh, thể hiện địa vị cao.
- 緺色如深紫,高贵典雅。
Màu oa như tím đậm, sang trọng trang nhã.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.