Nghĩa tiếng Việt
ờ (thán từ); (xem: y ốc 咿喔)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
喔 = 口(Khẩu, biểu nghĩa: miệng, âm thanh) + 屋 (Ốc, biểu âm: âm ō). Chữ hình thanh. Wiktionary: {{Han compound|口|屋|c1=s|c2=p|t1=mouth|ls=psc}}. Chữ mô phỏng âm thanh: tiếng gà gáy hoặc tiếng thán từ 'ồ/ờ'.
Hán-Việt: ô
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ô": 口 (miệng) + 屋 (ốc, âm ō) — miệng phát tiếng 'ồ!' khi ngạc nhiên hoặc tiếng gà gáy ó-ó-o.
Gương Hán-Việt
ô trong 'y ốc' (咿喔 — tiếng gà gáy)
Mở khoá kiến thức
Biết 喔 (ô) mở khoá: 咿喔 (tiếng gà gáy), dùng như thán từ 喔 (ồ, ờ — biểu đạt hiểu ra).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 口 (khẩu, biểu nghĩa: âm thanh từ miệng) + 屋 (biểu âm, âm ō). Wiktionary xác nhận cấu trúc psc. Tiểu triện còn lưu. Chữ mô phỏng âm thanh: tiếng gà gáy (咿喔), hoặc thán từ thể hiện sự hiểu/ngạc nhiên nhẹ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 喔,原来如此!
Ồ, hóa ra là vậy!
- 公鸡咿喔地叫了起来。
Con gà trống cất tiếng gáy ò ó o.
- 喔,我明白你的意思了。
Ồ, tôi hiểu ý bạn rồi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.