Nghĩa tiếng Việt
đày tớ, đứa ở
Âm Hán Việt
nô
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 女
- Số nét
- 5 nét
奴 = 女 (Nữ: người phụ nữ) + 又 (Hựu: bàn tay). Chữ hội ý (ic): bàn tay (又) khống chế người phụ nữ (女) — hình ảnh người nô lệ bị bắt. Chữ giáp cốt còn cho thấy hình ảnh người bị trói tay sau lưng.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ đứng độc lập hoặc kết hợp với các từ khác để chỉ thân phận nô dịch.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: nô
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nô": bàn tay (又) tóm người phụ nữ (女) — nô lệ, nô tì, bị khống chế không tự do.
Gương Hán-Việt
"nô" trong "nô lệ" (奴隶), "nô tì", "nô tài" — tiếng Việt dùng đầy đủ cả nghĩa lịch sử và văn học.
Mở khoá kiến thức
Biết 奴 mở khoá: 奴隶 (nô lệ), 奴才 (nô tài), 奴役 (nô dịch), 农奴 (nông nô).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 奴 là chữ hội ý: 女 (nữ, người phụ nữ) + 又 (bàn tay, hành động tóm bắt). Hình ảnh bàn tay khống chế người phụ nữ. Giáp cốt văn còn có dạng tượng hình: người bị trói hai tay sau lưng. Nghĩa gốc: nô lệ (thường là phụ nữ bị bắt trong chiến tranh). Mở rộng: tự xưng khiêm nhường (nô tài).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 奴隶制度已被废除。
Chế độ nô lệ đã bị bãi bỏ.
- 他沦为打工奴。
Anh ấy trở thành nô lệ lao động.
- 历史上农奴没有自由。
Trong lịch sử, nông nô không có tự do.
- 他自称奴才,十分谦卑。
Anh ấy tự xưng nô tài, rất khiêm nhường.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.