Từ vựng tiếng Trung
niè

Nghĩa tiếng Việt

nói thầm; thịt thái mỏng

1 chữ18 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

聶 = ba chữ 耳 (Nhĩ) ghép lại; chữ hội ý. Ba cái tai tượng trưng cho hành động thì thầm vào tai nhau. Đây là cấu trúc tam thể đặc trưng của chữ Hán cổ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: niếp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "niếp": ba cái tai 耳耳耳 ghép lại — hình dung ba người đứng gần thì thầm vào tai nhau, bí mật chia sẻ tin tức.

Gương Hán-Việt

"niếp" trong họ Niếp (聶), như Niếp Nhĩ (聶耳) — nhạc sĩ sáng tác Quốc ca Trung Quốc.

Mở khoá kiến thức

Biết 聶 mở khoá: 聶聶 (thầm thì), nhận họ Niếp trong lịch sử âm nhạc và văn học.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 聶 là chữ hội ý: ba chữ 耳 (tai) ghép lại ({{zh-etym-triple|耳|ear}}). Ba tai gợi hình ảnh người thì thầm vào tai, nói chuyện kín. Nghĩa: thì thầm (vào tai), và dùng làm họ (họ Niếp). Nhạc sĩ Niếp Nhĩ (聶耳) nổi tiếng thời cận đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 聶耳是中国国歌的作曲者。Niè Ěr shì Zhōngguó guógē de zuòqǔzhě. thanh 4

    Niếp Nhĩ là người sáng tác quốc ca Trung Quốc.

  • 她悄悄地聶语,不让人听见。Tā qiāoqiāo de niè yǔ, bù ràng rén tīngjiàn. thanh 1

    Cô ấy thì thầm, không cho người khác nghe thấy.

  • 聶是一个常见的中国姓氏。Niè shì yī gè cháng jiàn de Zhōngguó xìngshì. thanh 4

    Niếp là một họ phổ biến của Trung Quốc.

  • 聶聶细语如春风。Niè niè xì yǔ rú chūnfēng. thanh 4

    Tiếng thì thầm nhẹ nhàng như gió xuân.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • giản thể của 聶, cùng nghĩa

  • thành phần cấu tạo của 聶, dễ nhầm khi viết

  • cùng âm niè, nghĩa tội lỗi

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.