Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词
ruí

Nghĩa tiếng Việt

hoa nở rủ xuống

Âm Hán Việt

nhuy

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 蕤 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
15 nét

蕤 không có phân tích hội ý hay hình thanh rõ ràng từ Wiktionary. Bộ 艸 (thảo) xác nhận liên quan đến thực vật; cấu trúc nội bộ chưa được giải mã chính thức.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Chữ này làm danh từ chỉ tua trang trí hoặc làm tính từ mô tả hoa lá rủ xuống sum suê.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: nhuy

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhuy": cỏ 艸 hoa rủ mềm mại — 蕤 nhuy là cành hoa buông xuống, tươi tốt lung linh.

Gương Hán-Việt

nhuy trong 葳蕤 (uy nhuy — hoa lá tươi tốt) và 蕤賓 (nhuy tân — luật âm nhạc tháng 5)

Mở khoá kiến thức

Biết 蕤 mở khoá 葳蕤 (tươi tốt rậm rạp) trong thơ cổ và 蕤賓 trong âm nhạc truyền thống Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蕤 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi phát âm và nghĩa nhưng không phân tích cấu trúc tự dạng. Bộ 艸 (thảo — cỏ cây) xác nhận đây là tên thực vật hoặc mô tả đặc tính thực vật. Nghĩa là: cành hoa rủ xuống; mềm mại lay động; cũng là tên luật âm nhạc cổ (蕤賓 — nhuy tân). Thường dùng trong cụm 葳蕤 (uy nhuy — hoa lá rủ đẹp, rậm rạp tốt tươi).

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 葳蕤的花木装点着庭院。wēiruí de huāmù zhuāngdiǎn zhe tíngyuàn. thanh 1

    Cây hoa tươi tốt rậm rạp tô điểm cho sân vườn.

  • 蕤宾是古代音律十二律之一。Ruíbīn shì gǔdài yīnlǜ shí'èr lǜ zhī yī. thanh 2

    Nhuy Tân là một trong mười hai luật âm nhạc cổ đại.

  • 春风吹来,百花蕤蕤欲滴。chūnfēng chuī lái, bǎihuā ruíruí yù dī. thanh 1

    Gió xuân thổi đến, trăm hoa rủ xuống như muốn nhỏ giọt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm ruǐ/ruí gần nhau, đều chỉ phần hoa

  • đồng âm ruì, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.