Từ vựng tiếng Trung
niè

Nghĩa tiếng Việt

nói thầm; thịt thái mỏng

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

聂 là dạng giản thể của 聶. Chữ gốc 聶 gồm ba chữ 耳 chồng nhau (ba tai), gợi ý nhiều tai nghe cùng lúc — ý nghĩa thì thầm vào tai. Không phải hình thanh; đây là hội ý thuần tuý.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: nhiếp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhiếp": ba cái tai (耳耳耳) — người này ghé tai người kia thì thầm, ý chỉ nói nhỏ bí mật.

Gương Hán-Việt

nhiếp trong họ 聂 (Nhiếp), 聂耳 (Nhiếp Nhĩ — tên nhạc sĩ)

Mở khoá kiến thức

Biết 聂 mở khoá: 聂耳, 聂聂 — dùng chủ yếu trong tên riêng và từ văn ngôn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

聂 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 聶 (phồn thể) được cấu tạo từ ba chữ 耳 (ba tai) — biểu thị hành động thì thầm vào tai người. Dạng giản thể 聂 rút gọn thành 耳+双.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他悄悄地在她耳边聂聂私语。Tā qiāoqiāo de zài tā ěrbiān niè niè sīyǔ. thanh 1

    Anh ta khẽ thì thầm bên tai cô.

  • 聂耳是中国国歌的作曲者。Niè Ěr shì Zhōngguó guógē de zuòqǔ zhě. thanh 4

    Nhiếp Nhĩ là người soạn nhạc Quốc ca Trung Quốc.

  • 她姓聂,是著名的围棋手。Tā xìng Niè, shì zhùmíng de wéiqí shǒu. thanh 1

    Cô ấy họ Nhiếp, là kỳ thủ cờ vây nổi tiếng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt 'nhiếp', nghĩa là chụp ảnh,섭취 (手+聶)

  • cùng Hán-Việt 'nhiếp', nghĩa là sợ hãi (心+聶)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.