Từ vựng tiếng Trung
ěr

Nghĩa tiếng Việt

gần, sát; tới gần

1 chữ17 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

邇 thuộc bộ 辵 (sước, đi lại), hàm ý khoảng cách di chuyển. Wiktionary ghi '{{Han etym}}' không có phân tích chi tiết cấu trúc nội bộ. Là chữ truyền thống (traditional), bản giản thể không tồn tại riêng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: nhĩ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhĩ": bộ 辵 (đi lại gần) — hình dung bước đến gần tai (nhĩ) người, khoảng cách sát bên.

Gương Hán-Việt

邇 xuất hiện trong thành ngữ cổ "遐邇" (hà nhĩ) = xa gần, ám chỉ khắp nơi.

Mở khoá kiến thức

Biết 邇 giúp đọc cổ văn có thành ngữ 遐邇 (xa gần), 邇來 (gần đây).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

邇 seal 1
Tiểu triện
邇 liushutong 1
Lục thư thông

邇 thuộc bộ 辵 (sước, đi). Nghĩa gốc: gần, sát; tới gần. Dùng trong cổ ngữ thay cho 近 (cận). Có hình tiểu triện và lục thư thông. Wiktionary không có phân tích cấu trúc chi tiết. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 遐邇闻名,四方皆知。xiá ěr wénmíng, sìfāng jiē zhī. thanh 2

    Nổi tiếng xa gần (遐邇闻名).

  • 邇來天气变化很大。邇 lái tiānqì biànhuà hěn dà. thanh 5

    Gần đây (邇來) thời tiết thay đổi nhiều.

  • 邇字在古文中意为近。邇 zì zài gǔwén zhōng yìwéi jìn. thanh 5

    Chữ 邇 trong cổ văn có nghĩa là gần.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • bản giản thể của 邇, hình dạng khác nhau rõ rệt nhưng cùng nghĩa

  • cùng âm ěr, dễ nhầm khi đọc

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.