Từ vựng tiếng TrungLiên từ连词Đại từ代词Trợ từ助词
nǎi

Nghĩa tiếng Việt

bèn (trợ từ)

Âm Hán Việt

nãi

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
9 nét

迺 thuộc bộ 辵 (sước, đi), là dạng cổ/dị thể của 乃 (nãi). Wiktionary ghi '{{Han etym}}' nhưng không phân tích rõ cấu trúc nội bộ. Đây là chữ hội ý, kết hợp ý đi (辵) với ý 乃 (trợ từ/liên từ).

Loại từ & cách dùng

Liên từ连词Đại từ代词Trợ từ助词

Thường dùng làm liên từ nối các vế câu biểu thị quan hệ tiếp nối hoặc nhân quả trong văn ngôn.

  • Liên từ 连词

    Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.

  • Đại từ 代词

    Thay cho người hoặc vật đã nhắc tới (我, 这, 谁). Dùng đúng ở vị trí của danh từ. Chỉ người thì thêm 们 để thành số nhiều: 我们.

  • Trợ từ 助词

    Không mang nghĩa riêng, gắn vào câu để đánh dấu ngữ pháp hoặc ngữ khí: 的 / 地 / 得 (kết cấu), 了 / 着 / 过 (thể), 吗 / 呢 / 吧 (nghi vấn, ngữ khí).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: nãi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nãi": bộ 辵 (đi bước) + ý 乃 (bèn, rồi thì) — hình dung sau khi bước qua ngưỡng cửa, rồi mới làm điều tiếp theo.

Gương Hán-Việt

迺 xuất hiện trong cổ văn với nghĩa 'bèn, rồi' tương đương 乃 trong tiếng Hán-Việt.

Mở khoá kiến thức

Biết 迺 giúp đọc cổ văn Hán dùng dạng chữ 辵 cho các liên từ/trợ từ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

迺 bigseal 1
Đại triện

迺 là dạng cổ của 乃 (nãi), thuộc bộ 辵 (sước, đi). Nghĩa: bèn, thì, rồi mới (trợ từ cổ văn). Có dạng đại triện (bigseal) còn lưu. Wiktionary chỉ ghi '{{Han etym}}' không có phân tích chi tiết. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 迺是乃的古字。迺 shì nǎi de gǔzì. thanh 5

    迺 là dạng cổ của chữ 乃.

  • 迺字见于古代文献。迺 zì jiànyú gǔdài wénxiàn. thanh 5

    Chữ 迺 thấy trong văn hiến cổ đại.

  • 古人常用迺表示于是之义。gǔrén cháng yòng 迺 biǎoshì yúshì zhī yì. thanh 3

    Người xưa hay dùng 迺 với nghĩa bèn/rồi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 同nghĩa/âm nãi, 迺 là dạng cổ của 乃

  • dị thể khác của 乃, hình dạng gần giống

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.