Nghĩa tiếng Việt
chống cự
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
捱 thuộc bộ 扌(thủ: tay), chỉ hành động dùng sức chịu đựng, cố nán lại. Cấu trúc chi tiết không rõ trong CHISE. Nghĩa: chịu đựng gian khổ, kéo dài thời gian vượt qua khó khăn.
Hán-Việt: nhay
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhay": bộ 扌(tay) — dùng tay "nhay" (bấu víu) vào thời gian, chịu đựng qua từng ngày khó khăn.
Gương Hán-Việt
nhay — ít dùng trong từ Hán-Việt chuẩn; phổ biến trong tiếng Quảng Đông
Mở khoá kiến thức
Biết 捱 mở khoá từ 捱打 (chịu đòn), 捱苦 (chịu cực), 捱日子 (sống qua ngày) trong phương ngữ Quảng Đông.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
捱 thuộc bộ 扌(手), nghĩa gốc là chịu đựng, cố kéo dài qua gian khổ. Wiktionary ghi âm trung cổ (Middle Chinese) xác nhận âm ngai4 (Quảng Đông). Chữ phổ biến trong phương ngữ Quảng Đông: 捱打 (chịu đòn), 捱苦 (chịu cực). Không có glyph origin cổ chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他捱过了最艰难的时期。
Anh ấy đã chịu đựng qua giai đoạn khó khăn nhất.
- 日子难过,但还是要捱下去。
Cuộc sống khó khăn, nhưng vẫn phải cố gắng vượt qua.
- 捱到天亮,终于看到了希望。
Cố chịu đến sáng, cuối cùng đã thấy hy vọng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.