Từ vựng tiếng Trung
rèn

Nghĩa tiếng Việt

chèn bánh xe để khỏi lăn; ngăn trở

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

軔 thuộc bộ 車 (xa — xe). Wiktionary ghi nghĩa "cái phanh/chèn bánh xe" nhưng không phân tích cấu tạo chi tiết. Âm rèn gợi 刃/韧 làm âm phần.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: nhẫn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhẫn": chữ bộ 車 (xe) — cái chèn bánh xe; tháo chèn để xe lăn = 發軔 (khởi hành), bắt đầu.

Gương Hán-Việt

nhẫn — trong "phát nhẫn" (發軔 — khởi hành, bắt đầu)

Mở khoá kiến thức

Biết 軔 mở khoá: 發軔 (phát nhẫn — xuất phát, bắt đầu sự nghiệp).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

軔 bigseal 1
Đại triện
軔 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi 軔 nghĩa là "phanh" (brake), một loại vật dụng giữ bánh xe không lăn. Thấy trong từ 發軔 (phát nhẫn — khởi đầu hành trình; nghĩa gốc: tháo chèn bánh xe để xe lăn). Âm rèn. Cấu tạo chi tiết không được giải thích rõ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 這個計畫正式發軔了。zhège jìhuà zhèngshì fārèn le. thanh 4

    Kế hoạch này đã chính thức khởi động.

  • 發軔之初,困難重重。fārèn zhī chū, kùnnán chóngchóng. thanh 1

    Khi mới khởi hành, khó khăn chồng chất.

  • 軔是古代固定車輪的工具。rèn shì gǔdài gùdìng chēlún de gōngjù. thanh 4

    軔 là dụng cụ cổ đại để giữ bánh xe.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm rèn, nghĩa lưỡi dao, dùng phổ biến hơn

  • cùng âm rèn, nghĩa dẻo dai

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.