Từ vựng tiếng Trung
rèn

Nghĩa tiếng Việt

nhận ra, nhận biết; chấp thuận, nhận, bằng lòng

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

認 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 忍 (Nhẫn, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 言 cho biết đây là hành vi nhận thức qua lời nói hay xác nhận bằng ngôn ngữ; 忍 cho âm.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: nhận

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nhận": 言 (ngôn, lời) + 忍 (nhẫn, kiên nhẫn) — phải kiên nhẫn lắng nghe lời người khác mới "nhận" ra được họ là ai.

Gương Hán-Việt

nhận trong "thừa nhận", "nhận ra", "xác nhận"

Mở khoá kiến thức

Biết 認 mở khoá các từ quan trọng: 認識 (nhận thức), 認可 (nhận khả — chấp thuận), 承認 (thừa nhận), 確認 (xác nhận).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

認 (chữ phồn thể — giữ nguyên trong bản này) có nghĩa nhận ra, nhận biết, thừa nhận. Wiktionary phân tích hình thanh: 言 (lời nói, biểu nghĩa) + 忍 (biểu âm). Nghĩa gốc gắn với việc "nói nhận" — xác nhận bằng lời, từ đó mở rộng thành nhận biết, nhận ra.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我認識他已經很多年了。wǒ rènshi tā yǐjīng hěn duō nián le. thanh 3

    Tôi đã quen biết anh ấy nhiều năm rồi.

  • 她認出了那幅畫的作者。tā rènchū le nà fú huà de zuòzhě. thanh 1

    Cô ấy nhận ra tác giả của bức tranh đó.

  • 他承認自己錯了。tā chéngrèn zìjǐ cuò le. thanh 1

    Anh ta thừa nhận mình đã sai.

  • 請確認您的訂單。qǐng quèrèn nín de dìngdān. thanh 3

    Vui lòng xác nhận đơn hàng của bạn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 認 — cùng nghĩa nhưng viết khác

  • là thành phần biểu âm; nghĩa "nhẫn nại" hoàn toàn khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.