Nghĩa tiếng Việt
nhận ra, nhận biết; chấp thuận, nhận, bằng lòng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
認 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 忍 (Nhẫn, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 言 cho biết đây là hành vi nhận thức qua lời nói hay xác nhận bằng ngôn ngữ; 忍 cho âm.
Hán-Việt: nhận
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhận": 言 (ngôn, lời) + 忍 (nhẫn, kiên nhẫn) — phải kiên nhẫn lắng nghe lời người khác mới "nhận" ra được họ là ai.
Gương Hán-Việt
nhận trong "thừa nhận", "nhận ra", "xác nhận"
Mở khoá kiến thức
Biết 認 mở khoá các từ quan trọng: 認識 (nhận thức), 認可 (nhận khả — chấp thuận), 承認 (thừa nhận), 確認 (xác nhận).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
認 (chữ phồn thể — giữ nguyên trong bản này) có nghĩa nhận ra, nhận biết, thừa nhận. Wiktionary phân tích hình thanh: 言 (lời nói, biểu nghĩa) + 忍 (biểu âm). Nghĩa gốc gắn với việc "nói nhận" — xác nhận bằng lời, từ đó mở rộng thành nhận biết, nhận ra.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 我認識他已經很多年了。
Tôi đã quen biết anh ấy nhiều năm rồi.
- 她認出了那幅畫的作者。
Cô ấy nhận ra tác giả của bức tranh đó.
- 他承認自己錯了。
Anh ta thừa nhận mình đã sai.
- 請確認您的訂單。
Vui lòng xác nhận đơn hàng của bạn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.