Nghĩa tiếng Việt
đệm, chiếu kép; (xem: nhân trần 茵陳,茵蔯,茵陈)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
茵 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: thực vật) + 因 (Nhân, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 艹 chỉ đây là thực vật, 因 cho âm yīn. Nghĩa: thảm cỏ, nệm cỏ; lớp lót mềm.
Hán-Việt: nhân
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhân": cỏ (艹) là nhân tố (因) tạo thảm xanh — thảm nhân, lớp cỏ mềm mại trải dưới chân.
Gương Hán-Việt
nhân trong 绿茵 (lục nhân — thảm cỏ xanh) và 茵陈 (nhân trần — thảo dược)
Mở khoá kiến thức
Biết 茵 mở khoá: 绿茵茵 (cỏ xanh mướt), 茵陈 (nhân trần thảo dược), 绿茵场 (sân cỏ xanh).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 茵 là chữ hình thanh (形聲): 艹 (thảo — cỏ) biểu nghĩa, 因 biểu âm. Nghĩa gốc: thảm cỏ, nệm cỏ làm lớp lót. Trong thơ cổ, 绿茵茵 mô tả thảm cỏ xanh mướt. Cũng dùng trong 茵陈 (nhân trần — cây thảo dược).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 足球运动员在绿茵场上奔跑。
Cầu thủ chạy trên sân cỏ xanh.
- 草地绿茵茵,令人心旷神怡。
Thảm cỏ xanh mướt, khiến lòng người thư thái.
- 茵陈是一种常用的中草药。
Nhân trần là một loại thảo dược Trung Hoa thường dùng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.