Nghĩa tiếng Việt
ngưng đọng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
凝 = 冫(Băng, biểu nghĩa: nước đá, lạnh) + 疑 (Nghi, biểu âm). Chữ hình thanh (psc): 冫 chỉ hiện tượng đông lạnh; 疑 cho âm. Nghĩa là đông đặc, ngưng tụ, tập trung.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: ngưng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngưng": băng (冫) đóng lại, nghi ngờ (疑) không chuyển động — 凝 là ngưng đọng, đông cứng; 凝视 là nhìn chằm chằm không rời mắt.
Gương Hán-Việt
ngưng trong "ngưng tụ", "ngưng trọng", "ngưng thần"
Mở khoá kiến thức
Biết 凝 (ngưng) mở khoá: 凝固 (ngưng cố – đông đặc, cứng lại), 凝视 (ngưng thị – nhìn chằm chằm), 凝聚 (ngưng tụ – tụ lại, đoàn kết), 凝重 (ngưng trọng – nghiêm trang, trầm nặng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 凝 là chữ hình thanh (psc): 仌/冫 (nước đá, lạnh) biểu nghĩa hiện tượng đóng băng, đông đặc; 疑 biểu âm. Nghĩa gốc là đóng băng, đông đặc; mở rộng sang ngưng tụ (hơi thành nước), tập trung chú ý, yên lặng bất động.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 水在零度以下会凝固成冰。
Nước ở dưới 0 độ sẽ đông đặc thành đá.
- 他凝视着远方,若有所思。
Anh ấy nhìn chằm chằm vào xa xăm, như đang suy nghĩ.
- 大家的力量凝聚在一起。
Sức mạnh của mọi người đoàn tụ lại với nhau.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.