Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

tù ngục

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

狱 = 犭(Khuyển trái) + 讠(bộ ngôn) + 犬 (Khuyển). Giản thể của 獄. Nguyên hình 獄: hai con chó (犭...犬) cắn nhau với tiếng lời cãi vã (言) ở giữa — hình ảnh tranh tụng, kiện tụng. Từ đó chỉ nhà tù, nơi giam giữ người có tội sau phán xử.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ngục

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngục": hai con chó (犭...犬) cắn nhau với đầy lời cãi vã (讠) — tranh tụng đưa đến ngục tù; 狱 là nhà lao, nhà giam.

Gương Hán-Việt

ngục trong "ngục tù", "địa ngục", "lao ngục"

Mở khoá kiến thức

Biết 狱 (ngục) mở khoá: 监狱 (giám ngục – nhà tù), 牢狱 (lao ngục – lao tù), 地狱 (địa ngục – địa ngục), 越狱 (việt ngục – vượt ngục).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

狱 là dạng giản thể của 獄. Nguyên hình 獄 là chữ hội ý: hai con chó (犬...犬) và chữ ngôn (言) ở giữa — hình tượng hai bên tranh cãi, cắn nhau như chó. Từ ý nghĩa kiện tụng, tranh tụng mở rộng sang nơi giam giữ (sau khi phán quyết). Dựa trên cấu trúc thành phần, chưa có nguồn học thuật cho giản thể.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他被判处入狱三年。Tā bèi pànchǔ rùyù sān nián. thanh 1

    Anh ta bị kết án ba năm tù.

  • 监狱里关押着很多犯人。Jiānyù lǐ guānyā zhe hěnduō fànrén. thanh 1

    Nhà tù giam giữ rất nhiều tù nhân.

  • 他成功越狱逃跑了。Tā chénggōng yuèyù táopǎo le. thanh 1

    Anh ta vượt ngục thành công và bỏ trốn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 犭 (chó), nhưng 狗 chỉ con chó, 狱 chỉ nhà tù

  • cùng âm yù, 域 có bộ 土 nghĩa vùng lãnh thổ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.