Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
dì*yù

Nghĩa tiếng Việt

địa ngục

Âm Hán Việt

địa ngục

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất)

6 nét

Bộ: (chó)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ hoặc chủ ngữ, dùng cả nghĩa đen tôn giáo và nghĩa bóng để chỉ hoàn cảnh cực khổ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

địa ngục

Từng chữ

  • địađất; địa vị
  • ngụctù ngục

Tầng từ vựng

Địa ngục hoặc nơi cực khổ.

Câu ví dụ

  • 传说有十八层地狱。Chuánshuō yǒu shíbā céng dìyù. thanh 2

Kết hợp thường gặp

  • 十八地狱
  • 活地狱
  • 如地狱

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.