Từ vựng tiếng Trung
dì*lǐ

Nghĩa tiếng Việt

Địa-lý — địa lý; môn học/lĩnh vực nghiên cứu bề mặt trái đất, địa hình, khí hậu, dân cư. Existingmeaning đúng.

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất)

6 nét

Bộ: (ngọc)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Địa lý trong tiếng Trung có hai nghĩa chính: (1) môn học địa lý, (2) đặc điểm địa lý của một vùng; cần ngữ cảnh để phân biệt.

Câu ví dụ

  • 地理是我最喜欢的科目Dìlǐ shì wǒ zuì xǐhuān de kēmù thanh 4

    Địa lý là môn học tôi thích nhất

  • 中国的地理环境非常多样Zhōngguó de dìlǐ huánjìng fēicháng duōyàng thanh 1

    Môi trường địa lý của Trung Quốc rất đa dạng

  • 他对世界地理了如指掌Tā duì shìjiè dìlǐ liǎo rú zhǐ zhǎng thanh 1

    Anh ấy am hiểu địa lý thế giới như lòng bàn tay

  • 地理位置影响了这个城市的发展Dìlǐ wèizhi yǐngxiǎng le zhège chéngshì de fāzhǎn thanh 4

    Vị trí địa lý ảnh hưởng đến sự phát triển của thành phố này

Kết hợp thường gặp

  • 地理位置dìlǐ wèizhi thanh 4

    vị trí địa lý

  • 地理环境dìlǐ huánjìng thanh 4

    môi trường địa lý

  • 人文地理rénwén dìlǐ thanh 2

    địa lý nhân văn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.