Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ hoặc định ngữ trong câu để chỉ môn học hoặc đặc điểm tự nhiên của một vùng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
địa lí
Từng chữ
- 地địađất; địa vị
- 理líquản lý; xử lý; sửa sang; chỉnh lý; sắp xếp; quan tâm; để ý; chú ý; sửa ngọc; làm ngọc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐịa lý trong tiếng Trung có hai nghĩa chính: (1) môn học địa lý, (2) đặc điểm địa lý của một vùng; cần ngữ cảnh để phân biệt.
Câu ví dụ
- 地理是我最喜欢的科目
Địa lý là môn học tôi thích nhất
- 中国的地理环境非常多样
Môi trường địa lý của Trung Quốc rất đa dạng
- 他对世界地理了如指掌
Anh ấy am hiểu địa lý thế giới như lòng bàn tay
- 地理位置影响了这个城市的发展
Vị trí địa lý ảnh hưởng đến sự phát triển của thành phố này
Kết hợp thường gặp
- 地理位置
vị trí địa lý
- 地理环境
môi trường địa lý
- 人文地理
địa lý nhân văn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.