Từ vựng tiếng Trung
dì*yù地
狱
Nghĩa tiếng Việt
địa ngục
2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
地
Bộ: 土 (đất)
6 nét
狱
Bộ: 犬 (chó)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 地 (đất) là nơi sinh sống, có liên quan đến bề mặt và không gian.
- 狱 kết hợp với bộ 犬 (chó) gợi ý về kiểm soát và trông coi, liên quan đến việc giữ gìn trật tự.
→ 地狱 (địa ngục) ám chỉ một nơi tối tăm, khắc nghiệt, nơi giam giữ linh hồn.
Từ ghép thông dụng
地球
trái đất
地下
dưới đất
地理
địa lý