Nghĩa tiếng Việt
kẻ cầm cương ngựa; khống chế, tiết chế kẻ dưới
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
驭 giản thể của 𩣓. Chữ gồm 马 (Mã, biểu nghĩa: ngựa) và 又 (Hựu, tay). Đây là hội ý: tay người cầm cương điều khiển ngựa — nghĩa là cầm cương, khống chế. Chưa có nguồn học thuật rõ ràng về ls-code của dạng giản thể.
Hán-Việt: ngự
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngự": tay 又 nắm cương ngựa 马 — ngự mã, điều khiển con ngựa thuần phục.
Gương Hán-Việt
ngự mã (驭马) — cầm cương ngựa; giá ngự (驾驭) — điều khiển, kiểm soát
Mở khoá kiến thức
Biết 驭 mở khoá: 驾驭 (điều khiển), 统驭 (lãnh đạo, quản lý), 驭手 (người điều khiển).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
驭 giản thể của 𩣓, theo Wiktionary. Nghĩa gốc: người điều khiển ngựa, cầm cương. Nghĩa mở rộng: khống chế, điều khiển kẻ dưới. Seal script cho thấy cấu trúc mã + tay. Trong hiện đại dùng trong 驾驭 (điều khiển, kiểm soát).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他善于驾驭复杂的局面。
Anh ấy giỏi xử lý tình huống phức tạp.
- 领导者需要具备统驭全局的能力。
Người lãnh đạo cần có năng lực điều hành toàn cục.
- 她驾驭语言的能力令人惊叹。
Khả năng điều khiển ngôn ngữ của cô ấy thật đáng kinh ngạc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.