Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường mang tân ngữ trừu tượng như 命运, 局势, 语言
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
giá ngự
Từng chữ
- 驾giáđóng ngựa vào xe; xe cộ; chuyến đi của vua
- 驭ngựkẻ cầm cương ngựa; khống chế, tiết chế kẻ dưới
Tầng từ vựng
Làm chủ hoặc điều khiển người, vật, hoặc tình huống.
Câu ví dụ
- 他能够驾驭复杂的情况。
Kết hợp thường gặp
- 驾驭技术
- 驾驭能力
- 难以驾驭
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.