Nghĩa tiếng Việt
viên ngọc, đá quý; đẹp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
玉 là chữ tượng hình (pictograph): hình vẽ ba mảnh ngọc bích (琮 cong) xâu trên sợi dây, hoặc lớp vỏ cứng bảo vệ. Lịch sử rất gần với 王 (vương); một dấu chấm được thêm vào để phân biệt hai chữ. Chữ độc lập, không có thành phần phụ.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /yù/ngọc
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: ngọc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngọc": ba mảnh đá quý (三 横) xâu trên sợi dây (丨) thêm dấu chấm — "ngọc" là vương (王) được điểm thêm một chấm quý giá.
Gương Hán-Việt
ngọc trong "ngọc bích", "ngọc trai", "ngọc quý", "bạch ngọc"
Mở khoá kiến thức
Biết 玉 (ngọc) mở khoá: ngô bắp (玉米), ngọc bích (碧玉), ngọc quý (珍玉); 玉 cũng là bộ thủ của nhiều chữ quý giá.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
玉 trong Wiktionary là chữ tượng hình (pictograph): mô tả ba mảnh ngọc bích (琮) xâu trên sợi dây, biểu tượng của nghi lễ và địa vị quý tộc thời cổ đại Trung Hoa. Chữ 玉 rất dễ nhầm với 王 (vương) vì hình dạng gần giống; dấu chấm ở bên là điểm phân biệt. Ngọc (jade) là biểu tượng của đức hạnh, vẻ đẹp và sức mạnh thiêng liêng trong văn hoá Hán.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她戴着一块玉镯。
Cô ấy đeo một chiếc vòng tay ngọc.
- 中国人很喜欢玉。
Người Trung Quốc rất thích ngọc bích.
- 今天晚饭有玉米汤。
Bữa tối hôm nay có canh ngô.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.