Từ vựng tiếng Trung
yán

Nghĩa tiếng Việt

nghiên; như "nghiên cứu" § Cũng như 研.

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

硏 là dị thể của 研, bộ 石 (thạch). Không có nguồn Wiktionary riêng. Bộ 石 biểu thị liên quan đến đá, mài nghiền. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc riêng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: nghiên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nghiên": bộ 石 (đá) — cái "nghiên" mài mực làm từ đá, "nghiên cứu" như mài đi mài lại cho đến khi hiểu thấu.

Gương Hán-Việt

"nghiên" trong 研究 (nghiên cứu), 研磨 (nghiên ma — mài nghiền)

Mở khoá kiến thức

Biết 硏/研 mở khoá từ vựng học thuật: 研究 (nghiên cứu), 研讨 (hội thảo), 研磨 (mài nghiền).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 硏 (nghiên) là dị thể của 研 — mài nghiền. Bộ 石 (đá) biểu nghĩa. Không có nguồn Wiktionary riêng cho 硏. Nghĩa: mài nghiền; nghiên cứu. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 硏是研的异体字,意为研磨。Yán shì yán de yìtǐzì, yì wéi yánmó. thanh 2

    硏 là dị thể của 研, nghĩa là mài nghiền.

  • 她正在认真硏究这个课题。Tā zhènɡzài rènzhēn yánjiū zhèɡe kètí. thanh 1

    Cô ấy đang nghiên cứu nghiêm túc chủ đề này.

  • 硏磨咖啡豆需要专用工具。Yánmó kāfēidòu xūyào zhuānyònɡ ɡōnɡjù. thanh 2

    Xay hạt cà phê cần dụng cụ chuyên dụng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng thông dụng của 硏, cùng nghĩa hoàn toàn

  • cùng âm yán, rất phổ biến

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.