Nghĩa tiếng Việt
trái ngược
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
逆 là chữ hội ý kiêm hình thanh: 辶 (Sước, biểu nghĩa: đi) + 屰 (biểu nghĩa: đi ngược; kiêm biểu âm). Chữ hội ý kiêm hình thanh. Di chuyển (辶) ngược chiều (屰) — trái chiều, phản nghịch.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /nì/ngược
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: nghịch
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nghịch": đi (辶) ngược chiều (屰) — nghịch lại, phản nghịch, chống đối.
Gương Hán-Việt
"nghịch" trong "phản nghịch", "nổi loạn", "nghịch lý"
Mở khoá kiến thức
Biết 逆 (Nghịch) mở khoá: 叛逆 (phản nghịch — nổi loạn), 逆行 (nghịch hành — đi ngược chiều), 逆境 (nghịch cảnh — hoàn cảnh khó khăn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 逆 là hội ý kiêm hình thanh: 辶/辵 (di chuyển) biểu nghĩa; 屰 (đi ngược chiều) vừa biểu nghĩa vừa biểu âm. Nghĩa gốc: đi ngược hướng, trái chiều; mở rộng sang phản nghịch, chống đối. Gốc ban đầu viết là 屰.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 不要逆行,危险!
Đừng đi ngược chiều, nguy hiểm!
- 青少年容易叛逆。
Thanh thiếu niên dễ nổi loạn.
- 在逆境中成长。
Trưởng thành trong nghịch cảnh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.