Nghĩa tiếng Việt
nghĩa khí
Âm Hán Việt
nghĩa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 丿
- Số nét
- 3 nét
义 là giản thể của 義. Dạng giản phái sinh từ 乂 với một nét chấm thêm phía trên để phân biệt khỏi 乂. Hình thanh giản hoá.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ làm tân ngữ hoặc kết hợp với danh từ khác để tạo từ ghép chỉ tính chất chính nghĩa.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: nghĩa
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nghĩa": chữ 乂 (nghệ — chém cỏ) thêm một chấm phân định — phân định phải trái, đó là 'nghĩa' (đạo nghĩa, ý nghĩa).
Gương Hán-Việt
nghĩa trong "ý nghĩa" 意义, "nghĩa vụ" 义务
Mở khoá kiến thức
Biết 义 mở khoá nhóm từ đạo đức và logic: 意义, 义务, 含义, 定义, 正义, 主义.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chú 义 phái sinh từ 乂. Ban đầu 乂 bị mượn vì đồng âm và sau bị 刈 thay thế. Để tránh nhầm lẫn, người ta thêm một nét lên trên 乂 thành 义. Là dạng giản thể của 義 (nghĩa lý, đạo nghĩa).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这个词的意义很深。
Ý nghĩa của từ này rất sâu sắc.
- 每个公民都有义务。
Mỗi công dân đều có nghĩa vụ.
- 请给这个词下个定义。
Hãy đưa ra định nghĩa cho từ này.
- 他是个有正义感的人。
Anh ấy là người có chính nghĩa.
- 他是一个讲义气的人。
Anh ấy là một người trọng nghĩa khí
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.