Nghĩa tiếng Việt
bàn bạc
Âm Hán Việt
nghị
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 言
- Số nét
- 5 nét
议 (phồn thể 議) = 讠 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 义 (Nghĩa, biểu âm); chữ hình thanh — bàn bạc bằng lời để tìm ra điều hợp nghĩa.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm động từ chỉ việc bàn luận hoặc làm danh từ chỉ ý kiến, đề xuất.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /yì/thảo luận
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: nghị
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nghị": dùng lời 讠 để bàn về nghĩa 义 — đó là nghị bàn; hội nghị, kiến nghị, nghị luận đều từ đây.
Gương Hán-Việt
Dùng trong 'hội nghị', 'kiến nghị', 'nghị luận', 'nghị viện', 'đề nghị'.
Mở khoá kiến thức
Biết 议 mở khoá hệ từ chính trị-bàn luận Hán-Việt: hội nghị, nghị viện, kiến nghị, đề nghị, nghị quyết.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 議 (giản thể 议) là chữ hình thanh: bộ 言 (giản hoá thành 讠) cho nghĩa liên quan đến lời nói, 義 (giản thể 义) cho âm. Nghĩa gốc 'bàn bạc, thảo luận để định nghĩa lý', mở rộng thành 'nghị luận, kiến nghị, hội nghị, đề nghị'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我们开个会议。
Chúng ta mở một cuộc họp.
- 他提出了一个建议。
Anh ấy đưa ra một đề nghị.
- 大家在讨论议题。
Mọi người đang thảo luận chủ đề.
- 这个议会很重要。
Nghị hội này rất quan trọng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.