Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ / động từ争 (tranh giành) + 议 (bàn bạc/nghị luận). 争议 chỉ việc tranh chấp, bất đồng quan điểm. Thường dùng trong chính trị, pháp lý, hoặc các vấn đề xã hội. 有争议 là gây tranh cãi. Khác với 争论 (tranh luận hành động), 争议 thiên về trạng thái có nhiều ý kiến khác nhau.
Câu ví dụ
- 这个问题有争议。
Vấn đề này có tranh chấp.
- 他们对这个决定有争议。
Họ tranh luận về quyết định này.
- 这个话题引起了很大争议。
Chủ đề này đã gây ra nhiều tranh luận.
Kết hợp thường gặp
- 有争议
- 引起争议
- 争议话题
- 争议人物
- 解决争议
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.