Nghĩa tiếng Việt
(tên núi ở Hà Nam)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
嶷 là chữ độc lập; không có phân tích cấu tạo trong anchor. Bộ 山 (sơn) xác nhận liên quan đến núi.
Hán-Việt: nghị
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nghị": núi (山) cao vững chắc — nghị lực như ngọn núi Cửu Nghi.
Gương Hán-Việt
nghị trong "nghị lực" (ý chí), "nghị luận"
Mở khoá kiến thức
Biết 嶷 mở khoá: 九嶷山 (Cửu Nghi Sơn — địa danh nổi tiếng), 岐嶷 (trẻ thông minh từ nhỏ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 嶷 có hai âm: yí — dùng trong 九嶷山 (núi Cửu Nghi ở Hồ Nam); nì — nghĩa núi cao hiểm trở, hoặc trẻ nhỏ thông minh. Không có glyph origin. chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 九嶷山位于湖南省。
Núi Cửu Nghi nằm ở tỉnh Hồ Nam.
- 岐嶷形容幼儿聪颖过人。
岐嶷 tả trẻ nhỏ thông minh vượt trội.
- 嶷然形容山势高峻。
嶷然 tả núi non cao ngất.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.