Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(tên núi ở Hà Nam)

1 chữ17 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

嶷 là chữ độc lập; không có phân tích cấu tạo trong anchor. Bộ 山 (sơn) xác nhận liên quan đến núi.

Hán-Việt: nghị

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nghị": núi (山) cao vững chắc — nghị lực như ngọn núi Cửu Nghi.

Gương Hán-Việt

nghị trong "nghị lực" (ý chí), "nghị luận"

Mở khoá kiến thức

Biết 嶷 mở khoá: 九嶷山 (Cửu Nghi Sơn — địa danh nổi tiếng), 岐嶷 (trẻ thông minh từ nhỏ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

嶷 seal 1
Tiểu triện
嶷 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 嶷 có hai âm: yí — dùng trong 九嶷山 (núi Cửu Nghi ở Hồ Nam); nì — nghĩa núi cao hiểm trở, hoặc trẻ nhỏ thông minh. Không có glyph origin. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 九嶷山位于湖南省。Jiǔyí shān wèiyú Húnán shěng. thanh 3

    Núi Cửu Nghi nằm ở tỉnh Hồ Nam.

  • 岐嶷形容幼儿聪颖过人。Qíyí xíngróng yòu'ér cōngyǐng guòrén. thanh 2

    岐嶷 tả trẻ nhỏ thông minh vượt trội.

  • 嶷然形容山势高峻。Nìrán xíngróng shānshì gāojùn. thanh 4

    嶷然 tả núi non cao ngất.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • gần âm yí, nghĩa khác (nghi ngờ)

  • gần âm níng/nì, nghĩa khác (đông đặc)

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.