Nghĩa tiếng Việt
(xem: ngật đáp 疙瘩)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
疙 = 疒(Nạch, biểu nghĩa: bệnh tật) + 乞 (Khất, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ nạch chỉ liên quan đến bệnh trên da; 乞 cho âm gē.
Hán-Việt: ngật
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ngật": bệnh (疒) khất cầu (乞) — ngật ngưỡng như cục bướu sần sùi trên da, khó chịu không yên.
Gương Hán-Việt
"ngật" ít dùng độc lập; 疙 chỉ xuất hiện trong 疙瘩 (cục bướu, vết sần)
Mở khoá kiến thức
Biết 疙 mở khoá 疙瘩 (cục bướu; khó giải quyết), 鸡皮疙瘩 (nổi da gà), 解开疙瘩 (tháo gỡ vướng mắc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
疙 là chữ hình thanh: bộ 疒 (nạch — bệnh) biểu nghĩa; 乞 (khất) cho âm gē. Wiktionary ghi âm gốc là yì (nghĩa cổ là đần độn); âm gē hiện đại chỉ dùng trong từ ghép như 疙瘩 (cục bướu, vết sần). Chữ không dùng độc lập, chỉ xuất hiện trong 疙瘩. Không có nguồn cổ đại chi tiết hơn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他一紧张就会起鸡皮疙瘩。
Anh ta cứ căng thẳng là nổi da gà.
- 两人之间的疙瘩终于解开了。
Vướng mắc giữa hai người cuối cùng đã được giải tỏa.
- 背上长了个疙瘩,要去医院检查。
Lưng mọc một cục bướu, cần đến bệnh viện kiểm tra.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.