Nghĩa tiếng Việt
kiêu ngạo, ngạo nghễ; hỗn láo
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
傲 = 亻 (Nhân, người) + 敖 (Ngao, biểu âm). Chữ hình thanh: một người ngạo nghễ — nghĩa 'kiêu ngạo, kiêu căng, ngạo mạn'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /ào/tự hào
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: ngạo
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Ngạo': người (亻) chơi bời du ngoạn (敖) cao tự đại — đó là 'ngạo', là kiêu ngạo.
Gương Hán-Việt
'Ngạo' trong kiêu ngạo, ngạo mạn, ngạo nghễ, cao ngạo.
Mở khoá kiến thức
Biết 傲 mở khóa 骄傲 (kiêu ngạo / tự hào), 傲慢 (ngạo mạn), 高傲 (cao ngạo).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 傲 là chữ hình thanh: 人 (亻) biểu nghĩa, 敖 biểu âm. Nghĩa 'kiêu ngạo, ngạo mạn, ngất ngưởng'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他为儿子感到骄傲。
Ông ấy tự hào về con trai.
- 她对人很傲慢。
Cô ấy rất ngạo mạn với mọi người.
- 他态度高傲。
Thái độ anh ấy rất cao ngạo.
- 成功不应该让我们骄傲。
Thành công không nên làm chúng ta kiêu ngạo.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.