Từ vựng tiếng Trung
yàn

Nghĩa tiếng Việt

câu tục ngữ

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

諺 thuộc bộ 言 (ngôn). Cấu trúc chi tiết chưa được Wiktionary phân tích rõ trong phần glyph-origin. Nhiều khả năng là hình thanh với 彦 (ngạn) làm biểu âm.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: ngạn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngạn": 言 (lời nói) lưu truyền qua thế hệ → câu ngạn ngữ, tục ngữ dân gian.

Gương Hán-Việt

ngạn — trong "ngạn ngữ" (諺語), "ca ngạn" (歌諺)

Mở khoá kiến thức

Biết 諺 mở khoá: 諺語 (ngạn ngữ — tục ngữ), 俗諺 (tục ngạn — ngạn ngữ dân gian).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

諺 seal 1
Tiểu triện
諺 liushutong 1諺 liushutong 2諺 liushutong 3諺 liushutong 4
Lục thư thông

Wiktionary ghi 諺 có nghĩa "tục ngữ, ngạn ngữ" (proverb, maxim) và cũng dùng để chỉ chữ Hangul của Triều Tiên (諺文). Âm đọc yàn. Chưa có glyph-origin rõ ràng trong Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 這句諺語很有道理。zhè jù yànyǔ hěn yǒu dàolǐ. thanh 4

    Câu ngạn ngữ này rất có lý.

  • 中國有很多古老的諺語。zhōngguó yǒu hěn duō gǔlǎo de yànyǔ. thanh 1

    Trung Quốc có rất nhiều ngạn ngữ cổ xưa.

  • 諺語是民間智慧的結晶。yànyǔ shì mínjiān zhìhuì de jiéjīng. thanh 4

    Ngạn ngữ là tinh hoa trí tuệ dân gian.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 彦 có thể là âm phần của 諺, cùng âm Hán-Việt "ngạn"

  • 谚 là giản thể của 諺, cùng nghĩa

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.