Từ vựng tiếng Trung
yín

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

訡 thuộc bộ 言 (ngôn — lời nói), là dị thể hoặc chữ cổ của 吟 (ngâm). Cấu trúc nội bộ không được phân tích chi tiết trong nguồn. Xem như chữ độc thể.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: ngâm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngâm": bộ 言 (lời) gợi tiếng phát ra — ngâm nga (訡/吟) là tiếng nói kéo dài, du dương như tiếng thơ vang trong đêm khuya.

Gương Hán-Việt

"ngâm" xuất hiện trong 吟詩 (ngâm thi — ngâm thơ), 呻吟 (thân ngâm — rên rỉ).

Mở khoá kiến thức

Biết 訡/吟 mở khoá: 吟詩 (ngâm thơ), 吟唱 (ngâm hát), 呻吟 (rên rỉ) — nhóm từ về biểu đạt cảm xúc qua giọng nói.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

訡 (Hán-Việt: Ngâm, Trung Cổ Hán *ngɨm) là dị thể cổ của 吟 (ngâm nga, rên rỉ, thở dài). Wiktionary xác nhận: 訡 = 吟 (dạng thay thế). Nghĩa: ngâm thơ, rên rỉ, thở dài. Bộ 言 (lời nói) phản ánh đây là hành động phát âm.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 訡字与吟字相通。yín zì yǔ yín zì xiāngtōng. thanh 2

    Chữ 訡 thông dụng với chữ 吟 (ngâm).

  • 訡是吟的古字。yín shì yín de gǔzì. thanh 2

    訡 là chữ cổ của 吟 (ngâm nga).

  • 古籍中偶见訡字。gǔjí zhōng ǒujiàn yín zì. thanh 3

    Thư tịch cổ thỉnh thoảng gặp chữ 訡.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chữ chính thức hiện đại, 訡 là dị thể cổ

  • cùng bộ 言, đều là chữ hiếm trong cùng nhóm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.