Từ vựng tiếng Trung
yàn

Nghĩa tiếng Việt

nghị tội, luận tội, kết án

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

谳 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói, tuyên bố) + 獻 (Hiến, biểu âm); chữ hình thanh. Chỉ hành động tuyên án, kết tội — lời phán xét chính thức của quan toà.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: ngãi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ngãi" (tuyên án): 言 (lời nói tuyên bố) + 獻 (âm yàn) — quan toà lên tiếng (言) để tuyên bố bản án.

Gương Hán-Việt

定谳 (định ngãi) = kết án chính thức; 谳狱 (ngãi ngục) = xét xử vụ án

Mở khoá kiến thức

Biết 谳 đọc được thuật ngữ pháp luật cổ trong sử sách và văn bản tư pháp truyền thống Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary (dạng 讞), 谳 là chữ hình thanh: 言 (lời nói, biểu nghĩa) + 獻 (biểu âm). Nghĩa: tuyên án, kết tội, ra phán quyết. Dùng trong văn ngôn pháp lý cổ: 定讞 (định luận tội), 讞獄 (xử vụ án).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 此案已定谳,不得翻案。cǐ àn yǐ dìng yàn, bùdé fān àn. thanh 3

    Vụ án này đã tuyên án, không được lật lại.

  • 官员谳狱须审慎。guānyuán yàn yù xū shěnshèn. thanh 1

    Quan viên kết án vụ kiện phải thận trọng.

  • 谳牍记载了历代刑案。yàn dú jìzǎi le lìdài xíng àn. thanh 4

    Văn án ghi chép các vụ hình sự qua các triều đại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng phồn thể của cùng chữ — hai dạng của một chữ

  • cùng đọc yàn, nghĩa kiểm tra — dễ nhầm âm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.