Từ vựng tiếng Trung
nǎo

Nghĩa tiếng Việt

bực, tức, cáu; buồn phiền

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

恼 (giản thể của 惱) = 忄 (Tâm, trái tim) + 㐫 (phần biểu âm rút gọn). Chữ hình thanh: trái tim bị quấy rầy — nghĩa 'bực, tức, cáu, buồn phiền'.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: não

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Não': trái tim (忄) bị làm cho rối não (㐫 ~ 脑) — đó là 'não', là phiền muộn.

Gương Hán-Việt

'Não' trong phiền não, áo não, não nề, bực tức. Cùng âm Hán-Việt 'não' với 'não bộ' (脑).

Mở khoá kiến thức

Biết 恼 mở khóa 烦恼 (phiền não), 恼火 (não hoả / tức giận), 苦恼 (khổ não), 恼羞成怒 (não tu thành nộ / xấu hổ giận dữ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

恼 liushutong 1恼 liushutong 2
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 惱 là chữ hình thanh: 心 biểu nghĩa, phần phải biểu âm (liên hệ tự dạng với 腦/脑). Nghĩa 'bực mình, phiền não, tức giận'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他最近有很多烦恼。tā zuìjìn yǒu hěn duō fánnǎo. thanh 1

    Gần đây anh ấy có nhiều phiền não.

  • 你不要让我恼火。nǐ bù yào ràng wǒ nǎohuǒ. thanh 3

    Bạn đừng làm tôi nổi giận.

  • 她为这事很苦恼。tā wèi zhè shì hěn kǔnǎo. thanh 1

    Cô ấy rất khổ tâm vì việc này.

  • 他恼羞成怒。tā nǎoxiū chéng nù. thanh 1

    Anh ấy xấu hổ phát giận.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 脑 = 月 + 㐫, 恼 = 忄 + 㐫 — chỉ khác bộ thủ; 脑 là 'não bộ', 恼 là 'phiền não'

  • cùng âm 'nào/nǎo'; 闹 là 'náo' (ồn ào), 恼 là 'não'

  • 瑙 = 王 + 㐫; 瑙 là 'não' (mã não), 恼 là 'phiền não'

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.