Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

tiếng gọi mèo

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

咪 la chu hinh thanh: bo 口 (khau, mieng — bieu nghia) + 米 (mieu, gao — bieu am). Chi tieng meo, tieng goi meo, hoac micro (phien am).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: my

Mẹo nhớ

Hán-Việt "my": mieng (口) phat ra tieng mieu (米 bieu am) — tieng goi meo nho nhe.

Gương Hán-Việt

My trong tieu my (小咪 — meo nho), miao mi (喵咪 — tieng keu meo)

Mở khoá kiến thức

Biet 咪 mo khoa: 猫咪 (meo nho than mat), 咪咪 (tieng meo keu), 话筒/咪 (micro tieng Quang).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

咪 la chu hinh thanh gom 口 (mieng) lam bieu nghia va 米 (gao) lam bieu am. Nghia goc: tieng meo keu; tieng goi meo. Ngay nay con dung de phien am micro hoac goi meo than mat.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 猫咪在叫。Māomī zài jiào. thanh 1

    Con meo dang keu.

  • 她对着咪唱歌。Tā duìzhe mī chànggē. thanh 1

    Co ay hat truoc micro.

  • 小咪,过来!Xiǎo mī, guò lái! thanh 3

    Meo nho, lai day!

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cung bo 口, chi tieng de keu, hinh dang tuong tu

  • cung am mi, khac nghia hoan toan

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.