Nghĩa tiếng Việt
gội đầu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
沐 = 氵(Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 木 (Mộc, biểu âm); chữ hình thanh. Nước là yếu tố nghĩa, gắn với việc tắm rửa; 木 cho âm mù và đồng âm Hán-Việt mộc.
Hán-Việt: mộc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "mộc": nước (氵) + mộc (木) — mộc mạc tắm rửa, gội đầu bằng nước sạch.
Gương Hán-Việt
"mộc" trong "mộc dục" (沐浴 — tắm), "phong mộc" (被沐春风 — đắm mình trong gió xuân)
Mở khoá kiến thức
Biết 沐 mở khoá 沐浴 (tắm), 沐浴露 (sữa tắm), 如沐春风 (như tắm trong gió xuân — cảm thấy dễ chịu), 沐恩 (đội ơn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
沐 là chữ hình thanh: bộ 水 (rút thành 氵 — thuỷ) biểu nghĩa; 木 (mộc) cho âm mù. Theo Wiktionary, nghĩa gốc là gội đầu, tắm; mở rộng sang nghĩa nhận ân huệ, đắm mình trong (như 如沐春风 — như được tắm trong gió xuân). Chữ cổ ghi rõ qua các dạng tiểu triện và lục thư thông.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 每天沐浴是保持清洁的好习惯。
Tắm mỗi ngày là thói quen tốt để giữ vệ sinh.
- 和他交谈,如沐春风。
Nói chuyện với anh ấy, cảm giác như tắm trong gió xuân.
- 她用了新的沐浴露,香味很好闻。
Cô ấy dùng sữa tắm mới, mùi thơm rất dễ chịu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.