Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

mưa phùn

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

霂 = 雨 (Vũ, biểu nghĩa: mưa) + 沐 (Mộc, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 雨 cho biết liên quan đến mưa, phần 沐 cho âm đọc.

Hán-Việt: moc

Mẹo nhớ

Hán-Việt "móc": 雨 (mưa) + 沐 (gội) — mưa phùn như sương móc gội nhẹ lên vạn vật.

Gương Hán-Việt

霂 xuất hiện trong cụm 霢霂 (mạch mộc) chỉ mưa nhỏ rỉ rả.

Mở khoá kiến thức

Biết 霂 giúp đọc thơ văn cổ tả cảnh mưa phùn; bộ 雨 chỉ các hiện tượng mưa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 霂 là chữ hình thanh: 雨 (biểu nghĩa, mưa) kết hợp với 沐 (biểu âm). Âm Hán-Việt 'móc' (hoặc 'mộc') phản ánh Trung cổ âm muk. Chữ chỉ mưa phùn, mưa nhỏ; thường gặp trong cụm 霢霂 (mạch mộc, mưa rào nhỏ giọt).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 霢霂之雨,潤澤萬物。màimù zhī yǔ, rùnzé wànwù. thanh 4

    Mưa 霂 rỉ rả, tưới thấm vạn vật.

  • 春日霂霂,田野翠綠。chūnrì mùmù, tiányě cuìlǜ. thanh 1

    Ngày xuân 霂霂, đồng ruộng xanh tươi.

  • 細雨如霂,輕落枝頭。xìyǔ rú mù, qīng luò zhītóu. thanh 4

    Mưa nhỏ như 霂, nhẹ rơi trên cành.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 雨, đều chỉ hiện tượng thời tiết ẩm ướt

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.