Nghĩa tiếng Việt
khoảng cách giữa lông mày và lông mi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
眳 = 目 (Mục, biểu nghĩa: mắt) + 名 (Danh, biểu âm). Chữ hình thanh chỉ vùng da giữa lông mày và lông mi. Cũng có nghĩa: mắt mờ đục, không rõ ràng.
Hán-Việt: minh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "minh": 目 (mục, mắt) + 名 (danh, tên) — vùng "minh" trên mắt, nơi được "đặt tên" là khoảng giữa lông mày và mi.
Gương Hán-Việt
minh — liên âm với "minh" (sáng), nhưng nghĩa này chỉ vùng quanh mắt
Mở khoá kiến thức
Biết 眳 giúp đọc văn y học cổ truyền và thơ văn mô tả chi tiết về đôi mắt.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
眳 là chữ hình thanh: 目 (mục, mắt) biểu nghĩa, 名 (danh) biểu âm. Nghĩa: vùng da giữa lông mày và lông mi; cũng chỉ trạng thái mắt mờ đục. Wiktionary xác nhận cấu tạo psc và các nghĩa này. Chữ cổ, ít dùng trong tiếng Trung hiện đại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 眳指眉毛与睫毛之间的区域。
眳 chỉ vùng da giữa lông mày và lông mi.
- 眳睛形容眼神迷离。
眳睛 miêu tả ánh mắt mờ đục, mơ hồ.
- 古医书中提及眳字。
Sách y cổ có đề cập đến chữ 眳.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.